đấu xảo

đấu xảo

Nhiều doanh nghiệp tham gia cuộc đấu xảo để trưng bày sản phẩm mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chợ triển lãm, cuộc trưng bày sản phẩm công nghiệp nông nghiệp: "đấu xảo" một từ , dùng để chỉ một sự kiện lớn, nơi trưng bày giới thiệu các sản phẩm, thành tựu về công nghiệp, nông nghiệp hoặc thương mại, nhằm mục đích thi đua, trao đổi phát triển.
    • Lễ hội, hội chợ: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ một lễ hội hoặc hội chợ quy mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đình phong kiến từng tổ chức nhiều cuộc đấu xảo để khuyến khích sản xuất. (Triều đình phong kiến từng tổ chức nhiều cuộc triển lãm thi đua để khuyến khích sản xuất.)
    • Sản phẩm của làng nghề đã giành huy chương vàng tại một cuộc đấu xảo lớn. (Sản phẩm của làng nghề đã giành huy chương vàng tại một cuộc triển lãm thi đua lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức đấu xảo": tổ chức một hội chợ triển lãm lớn.

    • Thành phố dự kiến tổ chức đấu xảo quốc tế vào năm sau. (Thành phố dự kiến tổ chức hội chợ triển lãm quốc tế vào năm sau.)
  • "tham gia đấu xảo": tham gia trưng bày, thi đua tại hội chợ triển lãm.

    • Nhiều doanh nghiệp tích cực tham gia đấu xảo để quảng thương hiệu. (Nhiều doanh nghiệp tích cực tham gia hội chợ triển lãm để quảng thương hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hội chợ (danh từ): sự kiện trưng bày mua bán sản phẩm, phổ biến hiện đại hơn "đấu xảo".

    • Hội chợ sách nơi thu hút đông đảo độc giả. (Hội chợ sách nơi thu hút đông đảo độc giả.)
  • Triển lãm (danh từ): cuộc trưng bày các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật để giới thiệu, ngắm nhìn.

    • Triển lãm tranh của họa sĩ trẻ đang được tổ chức tại bảo tàng. (Triển lãm tranh của họa sĩ trẻ đang được tổ chức tại bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội chợ triển lãm: từ ghép đồng nghĩa, diễn đạt ý nghĩa của "đấu xảo".
  • Cuộc thi đua trưng bày: cụm từ giải thích làm tính chất "thi đua" "trưng bày" của sự kiện.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Đấu xảo" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Các từ như "hội chợ", "triển lãm" được dùng phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.

Từ chứa "đấu xảo"